japanese iris

japanese iris

A gardener carefully tends to a blooming Japanese iris in the garden.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây diên vĩ Nhật Bản: "Japanese iris" một loài cây diên vĩ nguồn gốc từ Nhật Bản, nổi bật với những bông hoa lớn, sặc sỡ thường được trồng làm cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây diên vĩ Nhật Bản nở hoa rất đẹp vào đầu mùa .)
  • ( ấy đã trồng vài cây diên vĩ Nhật Bản trong vườn những bông hoa lớn, sặc sỡ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Japanese iris" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn thiết kế cảnh quan, đặc biệt khi nói đến các loại cây ưa nước.
    • Japanese iris thrive in moist soil near ponds. (Cây diên vĩ Nhật Bản phát triển tốt trong đất ẩm gần ao hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Iris (danh từ): cây diên vĩ nói chung, một chi thực vật hoa.
  • Japanese iris (danh từ riêng): loài cụ thể, thường được gọi là hoặc trong danh pháp khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Iris ensata: tên khoa học của cây diên vĩ Nhật Bản.
  • Iris kaempferi: tên , đôi khi vẫn được sử dụng trong các tài liệu làm vườn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "Japanese iris", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Grow Japanese iris: trồng cây diên vĩ Nhật Bản.
      • It is easy to grow Japanese iris in a sunny spot. (Thật dễ dàng để trồng cây diên vĩ Nhật Bảnnơi nắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Japanese iris". Tuy nhiên, trong văn hóa Nhật Bản, hoa diên vĩ thường được liên kết với sự thanh lịch may mắn.